HSK 1
那些
nàxiē代
những cái đó; những người đó
those
那些学生都在读书。
Nàxiē xuéshēng dōu zài dúshū.
Those students are all reading.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.