HSK 1
好听
hǎotīng形
hay; dễ nghe
pleasant to hear
她唱的歌今天很好听。
Tā chàng de gē jīntiān hěn hǎotīng.
The song she sings sounds lovely today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.