HSK 1
好看
hǎokàn形
đẹp; hay
good-looking; nice-looking; (of a movie, book, TV show etc) good; in an embarrassing situation
姐姐的新衣服很好看。
Jiějie de xīn yīfu hěn hǎokàn.
My older sister's new clothes look nice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.