HSK 1
好玩儿
hǎowánr形
vui; thú vị
amusing; fun; interesting; to be playful; to be fond of one's fun; erhua variant of 好玩
这只小猫真好玩儿。
Zhè zhī xiǎo māo zhēn hǎowánr.
This little cat is really fun.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.