HSK 1
听
tīng动
nghe
to listen to; to hear; to heed; to obey; a can (loanword from English "tin"); classifier for canned beverages; to let be; to allow (Taiwan pr. tìng); (literary) to administer; to deal with (Taiwan pr. tìng)
我喜欢听姐姐唱歌。
Wǒ xǐhuan tīng jiějie chàng gē.
I like listening to my older sister sing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.