HSK 1
喜欢
xǐhuan动
thích
to like; to be fond of
我喜欢中国的电影。
Wǒ xǐhuan Zhōngguó de diànyǐng.
I like Chinese movies.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
thích
to like; to be fond of
我喜欢中国的电影。
Wǒ xǐhuan Zhōngguó de diànyǐng.
I like Chinese movies.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.