HSK 1
下
xià名动量
dưới; xuống; lần
down; downwards; below; lower
桌子下有一只小猫。
Zhuōzi xià yǒu yì zhī xiǎo māo.
There is a little cat under the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.