HSK 1
包子
bāozi名
bánh bao
baozi; bao (steamed stuffed bun)
妈妈早上买了八个包子。
Māma zǎoshang mǎi le bā gè bāozi.
Mom bought eight baozi this morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.