HSK 1
半
bàn数(副)
một nửa; rưỡi
half; semi-; incomplete; (after a number) and a half
我学习汉语半个小时。
Wǒ xuéxí Hànyǔ bàn gè xiǎoshí.
I study Chinese for half an hour.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.