HSK 1
杯子
bēizi名
cốc; ly
cup; glass
桌子上有三个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu sān gè bēizi.
There are three cups on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
cốc; ly
cup; glass
桌子上有三个杯子。
Zhuōzi shàng yǒu sān gè bēizi.
There are three cups on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.