HSK 1
做饭
zuò fànnấu cơm; nấu ăn
to prepare a meal; to cook
妈妈在家给我们做饭。
Māma zài jiā gěi wǒmen zuò fàn.
Mom cooks for us at home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.