HSK 1
做
zuò动
làm; chế tạo
to make; to produce; to write; to compose; to do; to engage in; to hold (a party etc); (of a person) to be (an intermediary, a good student etc); to become (husband and wife, friends etc)
我会做饭也会做包子。
Wǒ huì zuò fàn yě huì zuò bāozi.
I can cook and make baozi.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.