HSK 6
百分点
bǎifēndiǎn名
điểm phần trăm
percentage point
本月利润提高了三个百分点。
Běn yuè lì rùn tí gāo le sān gè bǎi fēn diǎn.
This month's profit rose by three percentage points.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.