HSK 7-9
百般
bǎibān副数量
mọi cách; đủ mọi kiểu
in hundred and one ways; in every possible way; by every means
母亲百般劝说他才回家。
Mǔ qīn bǎi bān quàn shuō tā cái huí jiā.
His mother persuaded him in every possible way before he came home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.