HSK 1
东西
dōngxi名
đồ vật; thứ
thing; stuff; person
桌子上有很多东西。
Zhuōzi shàng yǒu hěn duō dōngxi.
There are many things on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.