HSK 1
电影
diànyǐng名
phim
movie; film
这个电影非常好看。
Zhège diànyǐng fēicháng hǎokàn.
This movie is very good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
phim
movie; film
这个电影非常好看。
Zhège diànyǐng fēicháng hǎokàn.
This movie is very good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.