HSK 1
休息
xiūxi动
nghỉ; nghỉ ngơi
rest; to rest
我们学习两小时后休息。
Wǒmen xuéxí liǎng xiǎoshí hòu xiūxi.
We study for two hours and then rest.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.