HSK 1
非常
fēicháng副
rất; vô cùng
very; really; unusual; extraordinary
妹妹非常喜欢这本书。
Mèimei fēicháng xǐhuan zhè běn shū.
My younger sister likes this book very much.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.