HSK 1
牛奶
niúnǎi名
sữa bò; sữa
cow's milk
我早上喝牛奶吃面包。
Wǒ zǎoshang hē niúnǎi chī miànbāo.
I drink milk and eat bread in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.