HSK 1
热
rè形
nóng; làm nóng
to warm up; to heat up; hot (of weather); heat
今天太热,我想喝水。
Jīntiān tài rè, wǒ xiǎng hē shuǐ.
It is too hot today, and I want some water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.