HSK 1
认识
rènshi动
biết; quen; nhận ra
to know; to recognize; to be familiar with; to get acquainted with sb
我认识那个汉语老师。
Wǒ rènshi nàge Hànyǔ lǎoshī.
I know that Chinese teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.