HSK 1
上午
shàngwǔ名
buổi sáng
morning
我上午在大学上课。
Wǒ shàngwǔ zài dàxué shàngkè.
I have class at the university in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.