HSK 7-9
鸦雀无声
yāquè-wúshēngim phăng phắc
lit. crow and peacock make no sound; absolute silence (idiom); not a single voice can be heard; absolute silence
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.