HSK 4
无
wú动
không có; không; thiếu
not to have; no; none; not; to lack; un-; used in 南无
这件小事对结果无影响。
Zhè jiàn xiǎo shì duì jié guǒ wú yǐng xiǎng.
This small matter has no effect on the result.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.