HSK 7-9
丫头
yātou名
cô bé; con bé
girl; servant girl; (used deprecatingly, but sometimes also as a term of endearment)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.