HSK 7-9
骇人听闻
hàiréntīngwénkinh hoàng; ghê rợn
shocking; horrifying; atrocious; terrible
报道披露了骇人听闻的罪行。
Bào dào pī lù le hài rén tīng wén de zuì xíng.
The report exposed a horrifying crime.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.