HSK 7-9
马力
mǎlì量
mã lực
horsepower
这台拖拉机有一百二十马力。
Zhètái tuōlājī yǒu yìbǎi'èrshí mǎlì.
This tractor has one hundred and twenty horsepower.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.