HSK 7-9
领袖
lǐngxiù名
lãnh tụ; nhà lãnh đạo
leader
这位领袖主张用谈判结束冲突。
Zhèwèi lǐngxiù zhǔzhāng yòng tánpàn jiéshù chōngtū.
The leader advocates ending the conflict through negotiations.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.