HSK 5
领带
lǐngdài名
cà vạt
necktie
他今天穿西装还系了领带。
Tā jīn tiān chuān xī zhuāng hái xì le lǐng dài.
He is wearing a suit and a tie today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.