HSK 5
领域
lǐngyù名
lĩnh vực; phạm vi
domain; sphere; field; territory; area
她想在教育领域继续研究。
Tā xiǎng zài jiào yù lǐng yù jì xù yán jiū.
She wants to continue research in the field of education.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.