HSK 7-9
零碎
língsuì形名
lẻ tẻ; vụn vặt
scattered and fragmentary; scraps; odds and ends
他把桌上的零碎物品收进盒里。
Tā bǎ zhuōshàng de língsuì wùpǐn shōu jìn hélǐ.
He put the odds and ends on the table into a box.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.