HSK 4
零下
líng xiàdưới không độ; âm
below zero (esp. temperature)
今天夜里的气温降到零下。
Jīn tiān yè lǐ de qì wēn jiàng dào líng xià.
Tonight's temperature will fall below zero.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.