HSK 1
零
líng数
không; số không
zero; nought; zero sign; fractional
我的手机号有两个零。
Wǒ de shǒujī hào yǒu liǎng gè líng.
My phone number has two zeros.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.