HSK 7-9
聆听
língtīng动
lắng nghe
to listen (respectfully)
观众安静聆听老人的讲述。
Guānzhòng ānjìng língtīng lǎorén de jiǎngshù.
The audience quietly listened to the elderly man's account.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.