HSK 7-9
粉碎
fěnsuì形动
nghiền nát; đập tan
to crush; to smash; to shatter
机器把废玻璃彻底粉碎。
Jī qì bǎ fèi bō lí chè dǐ fěn suì.
The machine crushed the waste glass completely.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.