HSK 7-9
雌性
cíxìng名
giống cái; con cái
female
研究人员记录雌性动物行为。
Yán jiū rén yuán jì lù cí xìng dòng wù xíng wéi.
The researchers recorded the behavior of female animals.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.