HSK 7-9
阵容
zhènróng名
đội hình; lực lượng
troop arrangement; battle formation; lineup (of a sports team etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.