HSK 6
一阵
yízhèn数量
một trận; một hồi
a burst; a fit; a peal; a spell (period of time)
窗外传来一阵孩子的笑声。
Chuāng wài chuán lái yí zhèn hái zi de xiào shēng.
A burst of children's laughter came from outside the window.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.