HSK 5
形容
xíngróng动
miêu tả
to describe; (literary) countenance; appearance
很难用语言形容这里的美。
Hěn nán yòng yǔ yán xíng róng zhè lǐ de měi.
It is hard to describe the beauty here in words.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.