HSK 7-9
过往
guòwǎng动名
quá khứ; qua lại
to come and go; to have friendly relations with; in the past; previous
他不愿再提那些过往经历。
Tā bú yuàn zài tí nà xiē guò wǎng jīng lì.
He does not want to mention those past experiences again.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.