HSK 7-9
过不去
guòbuqù动
không qua được; gây khó dễ
to make life difficult for; to embarrass; unable to make it through
这条小路积水太深过不去。
Zhè tiáo xiǎo lù jī shuǐ tài shēn guò bu qù.
The water on this path is too deep to get through.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.