HSK 7-9
边远
biānyuǎn形
xa xôi; hẻo lánh
far from the center; remote; outlying
医疗队定期前往边远山区。
Yī liáo duì dìng qī qián wǎng biān yuǎn shān qū.
The medical team regularly travels to remote mountain areas.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.