HSK 7-9
辐射
fúshè动
bức xạ; lan tỏa
to radiate; radiation
医生解释了检查中的辐射风险。
Yī shēng jiě shì le jiǎn chá zhōng de fú shè fēng xiǎn.
The doctor explained the radiation risk involved in the examination.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.