HSK 6
射
shè动
bắn; phóng
to shoot; to launch; to allude to; radio- (chemistry)
一道强光从门外射进来。
Yí dào qiáng guāng cóng mén wài shè jìn lái.
A bright beam of light shone in through the doorway.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.