HSK 7-9
放射
fàngshè动
phóng xạ; phát ra
to radiate; radioactive
这种材料会放射微弱能量。
Zhè zhǒng cái liào huì fàng shè wēi ruò néng liàng.
This material emits a small amount of energy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.