HSK 7-9
服饰
fúshì名
trang phục; đồ trang sức
apparel; clothing and personal adornment
展览呈现各地传统服饰。
Zhǎn lǎn chéng xiàn gè dì chuán tǒng fú shì.
The exhibition presents traditional clothing from various regions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.