HSK 6
射击
shèjī动
bắn; xạ kích
to shoot; to fire (a gun)
运动员正在练习射击。
Yùn dòng yuán zhèng zài liàn xí shè jī.
The athlete is practicing shooting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.