HSK 7-9
轻型
qīngxíng形
loại nhẹ
light (machinery, aircraft etc)
这种轻型设备便于携带。
Zhè zhǒng qīngxíng shèbèi biànyú xiédài.
This lightweight equipment is easy to carry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.