HSK 7-9
计
jì动名
tính; kế
to calculate; to compute; to count; to regard as important; to plan; ruse; surname Ji
货轮全长计两百六十米。
Huò lún quán cháng jì liǎng bǎi liù shí mǐ.
The cargo ship measures two hundred and sixty meters in total length.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.