HSK 7-9
挤压
jǐyā动
chèn ép; nén
to squeeze; to compress; (fig.) to crowd out; to put pressure on
重物挤压导致箱子变形。
Zhòng wù jǐ yā dǎo zhì xiāng zi biàn xíng.
Pressure from a heavy object deformed the box.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.